Thôn Riễu – Dĩnh Trì – TP Bắc Giang

chương trình Customer Care

Để đảm bảo xe được vận hành tốt và bền bỉ với thời gian, xe của quý khách hàng phải được kiểm tra bảo dưỡng định kỳ, đúng theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
Từ đó, nhằm phục vụ khách hàng mua xe Isuzu tốt nhất, tạo sự an tâm trong lúc vận hành & sử dụng xe. Isuzu Việt Nam hân hạnh giới thiệu đến quý khách hàng chương trình Customer Care.

Nội dung chính chương trình:

Khi mua xe Isuzu, khách hàng nhận được ưu đãi cho việc bảo dưỡng xe định kỳ ( Phiếu Customer Care):
* Miễn phí công bảo dưỡng (100%)
* Giảm 50% phụ tùng bảo dưỡng (Giá bán lẻ)
Hai ưu đãi này sẽ được áp dụng tương ứng với nội dung công việc tùy thuộc vào từng chu kỳ bảo dưỡng.
Phạm vi áp dụng:
– Áp dụng tại tất cả các xưởng dịch vụ của đại lý Isuzu Việt Nam.
– Phiếu Customer Care không được quy đổi thành tiền mặt hoặc phụ tùng – vật tư.
Phụ tùng và vật tư được yêu cầu thay thế trong thời gian bảo dưỡng bao gồm:
A: Nhớt động cơ B: Lọc nhớt C: Lọc nhiên liệu D: Lọc gió trong E: Lọc gió ngoài
F: Lõi bộ air dryer M: Kiểm tra bảo dưỡng xe miễn phí

Lịch trình như sau:

Model D-Max & mu-X ( Hạn sử dụng 90,000 km hoặc 3 năm)

20,000 40,000 60,000 80,000
A;B;M A;B;C;D;M A;B;M A;B;C;D;M

 

Xe QKR Euro 4 ( Hạn sử dụng 120,000 km hoặc 2 năm)

10,000 20,000 30,000 40,000 50,000 60,000 70,000 80,000 90,000
A;B;M A;B;C;M A;B;M A;B;C;D;M A;B;M A;B;C;M A;B;M A;B;C;D;M A;B;M
100,000 110,000 120,000            
A;B;C;M A;B;M A;B;C;D;M            

 

Xe N-series & F-series ( Hạn sử dụng 180,000 km hoặc 3 năm)

20,000 40,000 60,000 80,000 100,000 120,000 140,000 160,000 180,000
A;B;C;M A;B;C;D;M A;B;C;M A;B;C;D;M A;B;C;M A;B;C;D;M A;B;C;M A;B;C;D;M A;B;C;M

 

Xe FVR-FVM-FVZ ( Hạn sử dụng 270,000 km hoặc 3 năm)

20,000 40,000 60,000 80,000 100,000 120,000 140,000 160,000 180,000
A;B;C;M A;B;C;M A;B;C;D;E;M A;B;C;M A;B;C;F;M A;B;C;D;E;M A;B;C;M A;B;C;M A;B;C;D;E;M
200,000 220,000 240,000 260,000          
A;B;C;D;E;F;M A;B;C;M A;B;C;D;E;M A;B;C;M          

 

Xe GVR EXR, EXZ ( Hạn sử dụng 300,000km hoặc 3 năm)

20,000 40,000 60,000 80,000 100,000 120,000 140,000 160,000 180,000
A;B;M A;B;C;D;M A;B;M A;B;C;D;M A;B;F;M A;B;C;D;M A;B;M A;B;C;D A;B;M
200,000 220,000 240,000 260,000 280,000 300,000      
A;B;C;D;F;M A;B;M A;B;C;D;M A;B;M A;B;C;D;M A;B;F;M      

Your compare list

Compare
REMOVE ALL
COMPARE
0